Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.447 trên 27.199 trận
- Cấm
- 4,8%1.070 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion72 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 267 trận
- K'Sante65 trận58,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 592 trận
- Ornn65 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 303 trận
- Renekton62 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 525 trận
- Malphite49 trận38,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,8% · 554 trận
- Aatrox48 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 518 trận
- Dr. Mundo45 trận51,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 331 trận
- Ambessa44 trận59,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,4% · 557 trận
- Gnar44 trận59,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,7% · 383 trận
- Olaf43 trận53,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,0% · 363 trận
- Camille34 trận41,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 517 trận
- Nasus33 trận36,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 48,6% · 321 trận
- Shen32 trận43,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,8% · 312 trận
- Jax31 trận64,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,4% · 580 trận
- Jayce31 trận61,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,0% · 791 trận
- Yone30 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 793 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 46,1% · 386 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 43,7% · 554 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,6% · 474 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,1% · 555 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,0% · 394 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 791 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 791 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,8% · 554 trận
- Lee Sin113 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.602 trận
- Wukong109 trận56,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 550 trận
- Jarvan IV81 trận59,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 637 trận
- Xin Zhao68 trận42,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 54,1% · 268 trận
- Vi67 trận52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 414 trận
- Sylas64 trận54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 737 trận
- Nocturne39 trận59,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 218 trận
- Qiyana39 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 962 trận
- Viego39 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 710 trận
- Lillia34 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 386 trận
- Graves32 trận37,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,4% · 728 trận
- Naafiri30 trận63,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,4% · 346 trận
- Pantheon30 trận46,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,8% · 77 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 48,5% · 456 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 52,0% · 150 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 49,6% · 460 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 48,0% · 690 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 48,1% · 599 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 48,4% · 610 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,1% · 692 trận
- Ahri110 trận40,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,2% · 793 trận
- Syndra77 trận61,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 849 trận
- Viktor75 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 912 trận
- Sylas55 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 787 trận
- Orianna54 trận59,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 372 trận
- Akali49 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 573 trận
- Aurora48 trận62,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,9% · 342 trận
- Hwei48 trận52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 329 trận
- Lissandra45 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,3% · 433 trận
- Yone40 trận35,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 49,8% · 749 trận
- LeBlanc36 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 541 trận
- Galio34 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 588 trận
- Locke33 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 830 trận
- Ryze31 trận61,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 55,8% · 276 trận
- Twisted Fate30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 661 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,5% · 588 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,4% · 650 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 50,1% · 587 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 48,8% · 465 trận
- Caitlyn116 trận53,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.046 trận
- Yunara107 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.561 trận
- Ezreal101 trận54,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.197 trận
- Jhin97 trận50,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.931 trận
- Kai'Sa94 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.517 trận
- Xayah88 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 692 trận
- Lucian69 trận60,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,9% · 698 trận
- Jinx66 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.215 trận
- Ashe59 trận39,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,8% · 434 trận
- Aphelios55 trận47,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.070 trận
- Sivir46 trận60,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 352 trận
- Tristana33 trận63,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,0% · 912 trận
- Varus31 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 285 trận
- Zeri30 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,1% · 632 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,0% · 548 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 48,4% · 353 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,0% · 460 trận
- Lulu121 trận53,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.540 trận
- Braum107 trận55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 574 trận
- Karma100 trận49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 900 trận
- Thresh81 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.616 trận
- Leona80 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 675 trận
- Nautilus79 trận57,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 953 trận
- Seraphine74 trận47,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 467 trận
- Milio68 trận55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 452 trận
- Rakan61 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 632 trận
- Bard50 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 847 trận
- Alistar47 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 851 trận
- Rell47 trận57,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,0% · 577 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 46,1% · 571 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 51,0% · 453 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 48,3% · 296 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,3% · 552 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,4% · 614 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%16.354 lượt chọn trên 1.713.050cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%814 lượt chọn trên 34.524cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

