Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.447 trên 27.199 trận
Cấm
4,8%1.070 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,0% đến 53,7% trên 1.227 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,3%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 51,3% ở nghiệp dư trên 1.227 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 18.643 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,0%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn92% · 17.070
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu73% · 13.535
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 112 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 182
13%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Frozen Heart
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

397+109 so với 288
501+159 so với 342
574+187 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax64,5% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+13,7 điểmSoloQ -1,3
Ambessa59,1% · kỳ vọng 50,6% · 44 trận+8,4 điểmSoloQ -0,7
Jayce61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ +2,3
K'Sante58,5% · kỳ vọng 53,5% · 65 trận+4,9 điểmSoloQ -2,6
Gnar59,1% · kỳ vọng 52,9% · 44 trận+6,2 điểmSoloQ -4,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,9% · kỳ vọng 49,2% · 109 trận+7,7 điểmSoloQ +2,0
Naafiri63,3% · kỳ vọng 49,7% · 30 trận+13,7 điểmSoloQ -1,1
Jarvan IV59,3% · kỳ vọng 52,9% · 81 trận+6,4 điểmSoloQ -0,8
Sylas54,7% · kỳ vọng 50,1% · 64 trận+4,6 điểmSoloQ -0,4
Viego59,0% · kỳ vọng 52,9% · 39 trận+6,1 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,0% · kỳ vọng 50,7% · 77 trận+10,3 điểmSoloQ -0,2
Aurora62,5% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+10,1 điểmSoloQ +2,8
Sylas60,0% · kỳ vọng 51,5% · 55 trận+8,5 điểmSoloQ -0,5
Orianna59,3% · kỳ vọng 53,7% · 54 trận+5,6 điểmSoloQ +0,8
Ryze61,3% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+8,6 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,9% · kỳ vọng 51,7% · 69 trận+9,2 điểmSoloQ +0,8
Tristana63,6% · kỳ vọng 51,6% · 33 trận+12,1 điểmSoloQ +0,9
Sivir60,9% · kỳ vọng 51,9% · 46 trận+8,9 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn53,4% · kỳ vọng 49,9% · 116 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 51,9% · 94 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell57,4% · kỳ vọng 47,8% · 47 trận+9,6 điểmSoloQ +1,8
Braum55,1% · kỳ vọng 49,7% · 107 trận+5,5 điểmSoloQ -1,1
Nautilus57,0% · kỳ vọng 51,3% · 79 trận+5,7 điểmSoloQ -0,3
Leona56,3% · kỳ vọng 52,4% · 80 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Milio55,9% · kỳ vọng 52,7% · 68 trận+3,2 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite61,9% · kỳ vọng 51,1% · 42 trận+10,8 điểmSoloQ 0,0
Mordekaiser60,6% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+8,6 điểmSoloQ -1,6
Ornn56,1% · kỳ vọng 51,6% · 57 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Jax57,4% · kỳ vọng 51,9% · 47 trận+5,6 điểmSoloQ +1,9
K'Sante49,3% · kỳ vọng 49,2% · 69 trận+0,1 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,3% · kỳ vọng 53,5% · 118 trận+5,9 điểmSoloQ -4,2
Sylas58,8% · kỳ vọng 52,6% · 51 trận+6,2 điểmSoloQ -0,4
Vi54,9% · kỳ vọng 52,0% · 91 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 51,0% · 102 trận+1,9 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze70,0% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+20,0 điểmSoloQ +5,1
Locke61,0% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+10,5 điểmSoloQ -1,3
LeBlanc59,5% · kỳ vọng 52,0% · 42 trận+7,6 điểmSoloQ -1,1
Orianna53,0% · kỳ vọng 49,0% · 66 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Hwei56,1% · kỳ vọng 53,1% · 41 trận+3,0 điểmSoloQ -3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,9% · kỳ vọng 53,4% · 44 trận+12,5 điểmSoloQ +1,2
Yunara60,0% · kỳ vọng 53,7% · 55 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Miss Fortune53,9% · kỳ vọng 50,7% · 89 trận+3,2 điểmSoloQ -0,1
Sivir56,3% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ -4,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Sion72 trận
    51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 267 trận
  • K'Sante65 trận
    58,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 592 trận
  • Ornn65 trận
    52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 303 trận
  • Renekton62 trận
    51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 525 trận
  • Malphite49 trận
    38,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,8% · 554 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin113 trận
    48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.602 trận
  • Wukong109 trận
    56,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 550 trận
  • Jarvan IV81 trận
    59,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 637 trận
  • Xin Zhao68 trận
    42,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 54,1% · 268 trận
  • Vi67 trận
    52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 414 trận
Mid19 tướng
  • Ahri110 trận
    40,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,2% · 793 trận
  • Syndra77 trận
    61,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,1% · 849 trận
  • Viktor75 trận
    46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 912 trận
  • Sylas55 trận
    60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 787 trận
  • Orianna54 trận
    59,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 372 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn116 trận
    53,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.046 trận
  • Yunara107 trận
    50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.561 trận
  • Ezreal101 trận
    54,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.197 trận
  • Jhin97 trận
    50,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.931 trận
  • Kai'Sa94 trận
    54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.517 trận
Support17 tướng
  • Lulu121 trận
    53,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.540 trận
  • Braum107 trận
    55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,6% · 574 trận
  • Karma100 trận
    49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 900 trận
  • Thresh81 trận
    44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.616 trận
  • Leona80 trận
    56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 675 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%16.354 lượt chọn trên 1.713.050cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%814 lượt chọn trên 34.524cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,1%G1273 trận trên 6.733
  • 5,0%G2338 trận trên 6.735
  • 6,1%G3+164 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 273 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.